post mortem
/'poust'mɔ:tem/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự khám nghiệm tử thi: Một cuộc kiểm tra y tế được thực hiện trên một thi thể để xác định nguyên nhân cái chết hoặc nghiên cứu các tác động của bệnh tật.
- Cuộc phân tích, đánh giá sau sự kiện: Một cuộc thảo luận hoặc phân tích chi tiết về một sự kiện vừa kết thúc (như một dự án, một trận đấu) để rút ra bài học kinh nghiệm.
Tính từ:
- Xảy ra sau khi chết: Liên quan đến hoặc diễn ra trong khoảng thời gian sau khi một người hoặc sinh vật đã chết.
Phó từ:
- Sau khi chết: Mô tả một điều gì đó xảy ra sau thời điểm tử vong.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The police ordered a post mortem to determine the cause of death. (Cảnh sát yêu cầu một cuộc khám nghiệm tử thi để xác định nguyên nhân tử vong.)
- After the project failed, the team held a post mortem to understand what went wrong. (Sau khi dự án thất bại, nhóm đã tổ chức một cuộc phân tích hậu sự kiện để hiểu điều gì đã sai sót.)
Tính từ:
- Post mortem changes in the body can provide clues to the time of death. (Những thay đổi sau khi chết trong cơ thể có thể cung cấp manh mối về thời điểm tử vong.)
Phó từ:
- The diagnosis was confirmed post mortem. (Việc chẩn đoán đã được xác nhận sau khi chết.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Conduct a post mortem": Tiến hành một cuộc khám nghiệm/đánh giá sau sự kiện.
- The company will conduct a post mortem on the marketing campaign. (Công ty sẽ tiến hành một cuộc đánh giá sau chiến dịch marketing.)
"Post mortem report": Báo cáo khám nghiệm tử thi.
- The post mortem report indicated no signs of foul play. (Báo cáo khám nghiệm tử thi cho thấy không có dấu hiệu của hành vi phạm tội.)
Biến thể và từ gần giống
- Post-mortem examination (n): Sự khám nghiệm sau khi chết (cụm từ đầy đủ, đồng nghĩa với nghĩa chính của danh từ).
- Autopsy (n): Khám nghiệm tử thi (từ đồng nghĩa chuyên môn hơn trong y học).
- Necropsy (n): Khám nghiệm tử thi (thường dùng cho động vật).
Từ đồng nghĩa
- Autopsy (n): Khám nghiệm tử thi.
- Postmortem examination (n): Sự kiểm tra sau khi chết.
- Retrospective analysis (n): Phân tích hồi cứu (cho nghĩa phân tích sự kiện).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "post mortem")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "post mortem")
phó từ
- sau khi chết
tính từ
- tính từ
- sau khi chết
- post_mortem examinationsự khám nghiệm sau khi chết
danh từ
- sự khám nghiệm sau khi chết
- (thông tục) cuộc tranh luận sau khi tan cuộc (đánh bài)